Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 1995 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/04/1995 (nhằm ngày 2/3 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/04/1995 (nhằm ngày 1/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1995 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 10, 11, 12, 19, 20, 23, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1995
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1995
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/1995 | Thứ Bảy | 02/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/04/1995 | Chủ Nhật | 03/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 03/04/1995 | Thứ Hai | 04/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 04/04/1995 | Thứ Ba | 05/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/1995 | Thứ Tư | 06/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/1995 | Thứ Năm | 07/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/1995 | Thứ Sáu | 08/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/1995 | Thứ Bảy | 09/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 09/04/1995 | Chủ Nhật | 10/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/1995 | Thứ Hai | 11/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 11/04/1995 | Thứ Ba | 12/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/04/1995 | Thứ Tư | 13/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/1995 | Thứ Năm | 14/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/1995 | Thứ Sáu | 15/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/04/1995 | Thứ Bảy | 16/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/1995 | Chủ Nhật | 17/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 17/04/1995 | Thứ Hai | 18/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 18/04/1995 | Thứ Ba | 19/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/1995 | Thứ Tư | 20/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/1995 | Thứ Năm | 21/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/1995 | Thứ Sáu | 22/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/1995 | Thứ Bảy | 23/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/1995 | Chủ Nhật | 24/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/04/1995 | Thứ Hai | 25/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/1995 | Thứ Ba | 26/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/1995 | Thứ Tư | 27/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 27/04/1995 | Thứ Năm | 28/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/1995 | Thứ Sáu | 29/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 29/04/1995 | Thứ Bảy | 30/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/1995 | Chủ Nhật | 01/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |