UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2006

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2006 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/2006 (nhằm ngày 6/5 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/2006 (nhằm ngày 6/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2006 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 7, 10, 12, 14, 19, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2006

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2006

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2006 Thứ Năm 06/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2006 Thứ Sáu 07/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/2006 Thứ Bảy 08/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2006 Chủ Nhật 09/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
05/06/2006 Thứ Hai 10/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2006 Thứ Ba 11/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Thất Ngày Cát Thuận
07/06/2006 Thứ Tư 12/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2006 Thứ Năm 13/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2006 Thứ Sáu 14/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2006 Thứ Bảy 15/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2006 Chủ Nhật 16/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2006 Thứ Hai 17/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/2006 Thứ Ba 18/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
14/06/2006 Thứ Tư 19/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Sâm Ngày Cát Thuận
15/06/2006 Thứ Năm 20/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
16/06/2006 Thứ Sáu 21/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
17/06/2006 Thứ Bảy 22/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
18/06/2006 Chủ Nhật 23/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2006 Thứ Hai 24/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/06/2006 Thứ Ba 25/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2006 Thứ Tư 26/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2006 Thứ Năm 27/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/06/2006 Thứ Sáu 28/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/06/2006 Thứ Bảy 29/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/2006 Chủ Nhật 01/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
26/06/2006 Thứ Hai 02/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/06/2006 Thứ Ba 03/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2006 Thứ Tư 04/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/2006 Thứ Năm 05/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/06/2006 Thứ Sáu 06/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)