Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2006 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/07/2006 (nhằm ngày 7/6 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/07/2006 (nhằm ngày 7/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2006 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 8, 9, 13, 15, 18, 20, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2006
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2006
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2006 | Thứ Bảy | 07/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/07/2006 | Chủ Nhật | 08/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/07/2006 | Thứ Hai | 09/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/07/2006 | Thứ Ba | 10/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 05/07/2006 | Thứ Tư | 11/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 06/07/2006 | Thứ Năm | 12/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 07/07/2006 | Thứ Sáu | 13/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 08/07/2006 | Thứ Bảy | 14/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/07/2006 | Chủ Nhật | 15/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/07/2006 | Thứ Hai | 16/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 11/07/2006 | Thứ Ba | 17/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/07/2006 | Thứ Tư | 18/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 13/07/2006 | Thứ Năm | 19/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/07/2006 | Thứ Sáu | 20/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/07/2006 | Thứ Bảy | 21/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/07/2006 | Chủ Nhật | 22/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2006 | Thứ Hai | 23/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 18/07/2006 | Thứ Ba | 24/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/07/2006 | Thứ Tư | 25/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 20/07/2006 | Thứ Năm | 26/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2006 | Thứ Sáu | 27/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 22/07/2006 | Thứ Bảy | 28/06 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/07/2006 | Chủ Nhật | 29/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/07/2006 | Thứ Hai | 30/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/07/2006 | Thứ Ba | 01/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 26/07/2006 | Thứ Tư | 02/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/07/2006 | Thứ Năm | 03/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/07/2006 | Thứ Sáu | 04/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/07/2006 | Thứ Bảy | 05/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 30/07/2006 | Chủ Nhật | 06/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/07/2006 | Thứ Hai | 07/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |