UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2038

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2038 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/06/2038 (nhằm ngày 29/4 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/06/2038 (nhằm ngày 28/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2038 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 10, 13, 17, 22, 23, 25, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2038

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2038

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2038 Thứ Ba 29/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/2038 Thứ Tư 30/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2038 Thứ Năm 01/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2038 Thứ Sáu 02/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
05/06/2038 Thứ Bảy 03/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
06/06/2038 Chủ Nhật 04/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2038 Thứ Hai 05/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2038 Thứ Ba 06/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2038 Thứ Tư 07/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2038 Thứ Năm 08/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2038 Thứ Sáu 09/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2038 Thứ Bảy 10/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
13/06/2038 Chủ Nhật 11/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/06/2038 Thứ Hai 12/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/2038 Thứ Ba 13/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/2038 Thứ Tư 14/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Cơ Ngày Bình Hòa
17/06/2038 Thứ Năm 15/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2038 Thứ Sáu 16/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2038 Thứ Bảy 17/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
20/06/2038 Chủ Nhật 18/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2038 Thứ Hai 19/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2038 Thứ Ba 20/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/06/2038 Thứ Tư 21/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
24/06/2038 Thứ Năm 22/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/2038 Thứ Sáu 23/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/06/2038 Thứ Bảy 24/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Vị Ngày Cát Thuận
27/06/2038 Chủ Nhật 25/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/2038 Thứ Hai 26/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/06/2038 Thứ Ba 27/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
30/06/2038 Thứ Tư 28/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Sâm Ngày Cát Thuận