Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2038 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/07/2038 (nhằm ngày 29/5 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/07/2038 (nhằm ngày 30/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2038 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 8, 9, 13, 15, 18, 20, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2038
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2038
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2038 | Thứ Năm | 29/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/07/2038 | Thứ Sáu | 01/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/07/2038 | Thứ Bảy | 02/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/07/2038 | Chủ Nhật | 03/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/07/2038 | Thứ Hai | 04/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 06/07/2038 | Thứ Ba | 05/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/07/2038 | Thứ Tư | 06/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 08/07/2038 | Thứ Năm | 07/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/07/2038 | Thứ Sáu | 08/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/07/2038 | Thứ Bảy | 09/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/07/2038 | Chủ Nhật | 10/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/07/2038 | Thứ Hai | 11/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/07/2038 | Thứ Ba | 12/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/07/2038 | Thứ Tư | 13/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/07/2038 | Thứ Năm | 14/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/07/2038 | Thứ Sáu | 15/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2038 | Thứ Bảy | 16/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/07/2038 | Chủ Nhật | 17/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/07/2038 | Thứ Hai | 18/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/07/2038 | Thứ Ba | 19/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2038 | Thứ Tư | 20/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/07/2038 | Thứ Năm | 21/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/07/2038 | Thứ Sáu | 22/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/07/2038 | Thứ Bảy | 23/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 25/07/2038 | Chủ Nhật | 24/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/07/2038 | Thứ Hai | 25/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 27/07/2038 | Thứ Ba | 26/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/07/2038 | Thứ Tư | 27/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/07/2038 | Thứ Năm | 28/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 30/07/2038 | Thứ Sáu | 29/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/07/2038 | Thứ Bảy | 30/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |