UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2038

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2038 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/08/2038 (nhằm ngày 1/7 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/08/2038 (nhằm ngày 2/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2038 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 8, 10, 11, 12, 15, 19, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2038

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2038

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2038 Chủ Nhật 01/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Tinh Ngày Bình Hòa
02/08/2038 Thứ Hai 02/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Trương Ngày Cát Thuận
03/08/2038 Thứ Ba 03/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
04/08/2038 Thứ Tư 04/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/08/2038 Thứ Năm 05/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/08/2038 Thứ Sáu 06/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/08/2038 Thứ Bảy 07/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
08/08/2038 Chủ Nhật 08/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2038 Thứ Hai 09/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/08/2038 Thứ Ba 10/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/08/2038 Thứ Tư 11/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Cơ Ngày Cát Thuận
12/08/2038 Thứ Năm 12/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Đẩu Ngày Cát Thuận
13/08/2038 Thứ Sáu 13/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
14/08/2038 Thứ Bảy 14/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/08/2038 Chủ Nhật 15/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/08/2038 Thứ Hai 16/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
17/08/2038 Thứ Ba 17/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/08/2038 Thứ Tư 18/07 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2038 Thứ Năm 19/07 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/08/2038 Thứ Sáu 20/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/08/2038 Thứ Bảy 21/07 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Khai · Vị Ngày Cát Thuận
22/08/2038 Chủ Nhật 22/07 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
23/08/2038 Thứ Hai 23/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Tất Ngày Bình Hòa
24/08/2038 Thứ Ba 24/07 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/08/2038 Thứ Tư 25/07 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/08/2038 Thứ Năm 26/07 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
27/08/2038 Thứ Sáu 27/07 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Định · Quỷ Ngày Bình Hòa
28/08/2038 Thứ Bảy 28/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
29/08/2038 Chủ Nhật 29/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/08/2038 Thứ Hai 01/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Nguy · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/08/2038 Thứ Ba 02/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)