UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2043

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2043 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/06/2043 (nhằm ngày 24/4 âm lịch năm Quý Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/06/2043 (nhằm ngày 24/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2043 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 10, 11, 16, 17, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2043

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2043

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2043 Thứ Hai 24/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2043 Thứ Ba 25/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/2043 Thứ Tư 26/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/06/2043 Thứ Năm 27/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2043 Thứ Sáu 28/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2043 Thứ Bảy 29/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Đê Ngày Bình Hòa
07/06/2043 Chủ Nhật 01/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/2043 Thứ Hai 02/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/06/2043 Thứ Ba 03/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
10/06/2043 Thứ Tư 04/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2043 Thứ Năm 05/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/06/2043 Thứ Sáu 06/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/2043 Thứ Bảy 07/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2043 Chủ Nhật 08/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
15/06/2043 Thứ Hai 09/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
16/06/2043 Thứ Ba 10/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Thất Ngày Cát Thuận
17/06/2043 Thứ Tư 11/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2043 Thứ Năm 12/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2043 Thứ Sáu 13/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/2043 Thứ Bảy 14/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/2043 Chủ Nhật 15/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2043 Thứ Hai 16/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/06/2043 Thứ Ba 17/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/2043 Thứ Tư 18/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Sâm Ngày Bình Hòa
25/06/2043 Thứ Năm 19/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
26/06/2043 Thứ Sáu 20/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
27/06/2043 Thứ Bảy 21/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
28/06/2043 Chủ Nhật 22/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/2043 Thứ Hai 23/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2043 Thứ Ba 24/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)