UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2043

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2043 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/07/2043 (nhằm ngày 25/5 âm lịch năm Quý Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/07/2043 (nhằm ngày 25/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2043 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 15, 16, 18, 22, 23, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2043

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2043

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2043 Thứ Tư 25/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2043 Thứ Năm 26/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2043 Thứ Sáu 27/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2043 Thứ Bảy 28/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
05/07/2043 Chủ Nhật 29/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/07/2043 Thứ Hai 30/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2043 Thứ Ba 01/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/2043 Thứ Tư 02/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
09/07/2043 Thứ Năm 03/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2043 Thứ Sáu 04/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
11/07/2043 Thứ Bảy 05/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Nữ Ngày Bình Hòa
12/07/2043 Chủ Nhật 06/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2043 Thứ Hai 07/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Nguy Ngày Bình Hòa
14/07/2043 Thứ Ba 08/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2043 Thứ Tư 09/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
16/07/2043 Thứ Năm 10/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2043 Thứ Sáu 11/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
18/07/2043 Thứ Bảy 12/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2043 Chủ Nhật 13/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Mão Ngày Bình Hòa
20/07/2043 Thứ Hai 14/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2043 Thứ Ba 15/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2043 Thứ Tư 16/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2043 Thứ Năm 17/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/2043 Thứ Sáu 18/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2043 Thứ Bảy 19/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2043 Chủ Nhật 20/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2043 Thứ Hai 21/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Trương Ngày Cát Thuận
28/07/2043 Thứ Ba 22/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Dực Ngày Bình Hòa
29/07/2043 Thứ Tư 23/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2043 Thứ Năm 24/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/07/2043 Thứ Sáu 25/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)