Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2053 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/06/2053 (nhằm ngày 15/4 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/06/2053 (nhằm ngày 15/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2053 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 7, 11, 16, 18, 19, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2053
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2053
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2053 | Chủ Nhật | 15/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/06/2053 | Thứ Hai | 16/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/06/2053 | Thứ Ba | 17/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/2053 | Thứ Tư | 18/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/06/2053 | Thứ Năm | 19/04 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2053 | Thứ Sáu | 20/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 07/06/2053 | Thứ Bảy | 21/04 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/06/2053 | Chủ Nhật | 22/04 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/06/2053 | Thứ Hai | 23/04 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/06/2053 | Thứ Ba | 24/04 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/06/2053 | Thứ Tư | 25/04 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 12/06/2053 | Thứ Năm | 26/04 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 13/06/2053 | Thứ Sáu | 27/04 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 14/06/2053 | Thứ Bảy | 28/04 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/06/2053 | Chủ Nhật | 29/04 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 16/06/2053 | Thứ Hai | 01/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 17/06/2053 | Thứ Ba | 02/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 18/06/2053 | Thứ Tư | 03/05 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/06/2053 | Thứ Năm | 04/05 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 20/06/2053 | Thứ Sáu | 05/05 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/06/2053 | Thứ Bảy | 06/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/06/2053 | Chủ Nhật | 07/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 23/06/2053 | Thứ Hai | 08/05 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/06/2053 | Thứ Ba | 09/05 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thu · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/06/2053 | Thứ Tư | 10/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Khai · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 26/06/2053 | Thứ Năm | 11/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/06/2053 | Thứ Sáu | 12/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Kiến · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/06/2053 | Thứ Bảy | 13/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2053 | Chủ Nhật | 14/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/06/2053 | Thứ Hai | 15/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |