Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2053 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/07/2053 (nhằm ngày 16/5 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/07/2053 (nhằm ngày 16/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2053 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 9, 10, 11, 14, 17, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2053
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2053
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2053 | Thứ Ba | 16/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 02/07/2053 | Thứ Tư | 17/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 03/07/2053 | Thứ Năm | 18/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/07/2053 | Thứ Sáu | 19/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/07/2053 | Thứ Bảy | 20/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 06/07/2053 | Chủ Nhật | 21/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 07/07/2053 | Thứ Hai | 22/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/07/2053 | Thứ Ba | 23/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/07/2053 | Thứ Tư | 24/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/07/2053 | Thứ Năm | 25/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 11/07/2053 | Thứ Sáu | 26/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/07/2053 | Thứ Bảy | 27/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/07/2053 | Chủ Nhật | 28/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/07/2053 | Thứ Hai | 29/05 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 15/07/2053 | Thứ Ba | 30/05 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/07/2053 | Thứ Tư | 01/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2053 | Thứ Năm | 02/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/07/2053 | Thứ Sáu | 03/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 19/07/2053 | Thứ Bảy | 04/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/07/2053 | Chủ Nhật | 05/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2053 | Thứ Hai | 06/06 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2053 | Thứ Ba | 07/06 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 23/07/2053 | Thứ Tư | 08/06 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/07/2053 | Thứ Năm | 09/06 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 25/07/2053 | Thứ Sáu | 10/06 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bình · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/07/2053 | Thứ Bảy | 11/06 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Định · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/07/2053 | Chủ Nhật | 12/06 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Chấp · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/07/2053 | Thứ Hai | 13/06 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Phá · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/07/2053 | Thứ Ba | 14/06 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Nguy · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 30/07/2053 | Thứ Tư | 15/06 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thành · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/07/2053 | Thứ Năm | 16/06 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thu · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |