Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2053 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2053 (nhằm ngày 17/6 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2053 (nhằm ngày 18/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2053 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 13, 17, 19, 20, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2053
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2053
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2053 | Thứ Sáu | 17/06 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Khai · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2053 | Thứ Bảy | 18/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bế · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2053 | Chủ Nhật | 19/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2053 | Thứ Hai | 20/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Trừ · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2053 | Thứ Ba | 21/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2053 | Thứ Tư | 22/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/2053 | Thứ Năm | 23/06 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/08/2053 | Thứ Sáu | 24/06 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/08/2053 | Thứ Bảy | 25/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/08/2053 | Chủ Nhật | 26/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/08/2053 | Thứ Hai | 27/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2053 | Thứ Ba | 28/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2053 | Thứ Tư | 29/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2053 | Thứ Năm | 01/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 15/08/2053 | Thứ Sáu | 02/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/08/2053 | Thứ Bảy | 03/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/08/2053 | Chủ Nhật | 04/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 18/08/2053 | Thứ Hai | 05/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/08/2053 | Thứ Ba | 06/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 20/08/2053 | Thứ Tư | 07/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/08/2053 | Thứ Năm | 08/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/08/2053 | Thứ Sáu | 09/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/08/2053 | Thứ Bảy | 10/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/08/2053 | Chủ Nhật | 11/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/08/2053 | Thứ Hai | 12/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 26/08/2053 | Thứ Ba | 13/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 27/08/2053 | Thứ Tư | 14/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2053 | Thứ Năm | 15/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/08/2053 | Thứ Sáu | 16/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 30/08/2053 | Thứ Bảy | 17/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2053 | Chủ Nhật | 18/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |