Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2074 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/06/2074 (nhằm ngày 7/5 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/06/2074 (nhằm ngày 7/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2074 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 9, 11, 13, 14, 20, 24, 27, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2074
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2074
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2074 | Thứ Sáu | 07/05 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 02/06/2074 | Thứ Bảy | 08/05 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/06/2074 | Chủ Nhật | 09/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/2074 | Thứ Hai | 10/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/06/2074 | Thứ Ba | 11/05 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 06/06/2074 | Thứ Tư | 12/05 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/2074 | Thứ Năm | 13/05 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/06/2074 | Thứ Sáu | 14/05 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 09/06/2074 | Thứ Bảy | 15/05 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 10/06/2074 | Chủ Nhật | 16/05 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 11/06/2074 | Thứ Hai | 17/05 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 12/06/2074 | Thứ Ba | 18/05 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/06/2074 | Thứ Tư | 19/05 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/06/2074 | Thứ Năm | 20/05 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 15/06/2074 | Thứ Sáu | 21/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 16/06/2074 | Thứ Bảy | 22/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 17/06/2074 | Chủ Nhật | 23/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/06/2074 | Thứ Hai | 24/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 19/06/2074 | Thứ Ba | 25/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/06/2074 | Thứ Tư | 26/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2074 | Thứ Năm | 27/05 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 22/06/2074 | Thứ Sáu | 28/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 23/06/2074 | Thứ Bảy | 29/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/06/2074 | Chủ Nhật | 01/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/06/2074 | Thứ Hai | 02/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/06/2074 | Thứ Ba | 03/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 27/06/2074 | Thứ Tư | 04/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/06/2074 | Thứ Năm | 05/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 29/06/2074 | Thứ Sáu | 06/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/06/2074 | Thứ Bảy | 07/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |