UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2074

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2074 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2074 (nhằm ngày 6/4 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2074 (nhằm ngày 6/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2074 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 9, 11, 12, 15, 20, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2074

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2074

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2074 Thứ Ba 06/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2074 Thứ Tư 07/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Cơ Ngày Bình Hòa
03/05/2074 Thứ Năm 08/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2074 Thứ Sáu 09/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2074 Thứ Bảy 10/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2074 Chủ Nhật 11/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
07/05/2074 Thứ Hai 12/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2074 Thứ Ba 13/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2074 Thứ Tư 14/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2074 Thứ Năm 15/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2074 Thứ Sáu 16/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Lâu Ngày Cát Thuận
12/05/2074 Thứ Bảy 17/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2074 Chủ Nhật 18/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
14/05/2074 Thứ Hai 19/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2074 Thứ Ba 20/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2074 Thứ Tư 21/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
17/05/2074 Thứ Năm 22/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
18/05/2074 Thứ Sáu 23/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
19/05/2074 Thứ Bảy 24/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2074 Chủ Nhật 25/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2074 Thứ Hai 26/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2074 Thứ Ba 27/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2074 Thứ Tư 28/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
24/05/2074 Thứ Năm 29/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2074 Thứ Sáu 30/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2074 Thứ Bảy 01/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
27/05/2074 Chủ Nhật 02/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2074 Thứ Hai 03/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2074 Thứ Ba 04/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2074 Thứ Tư 05/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2074 Thứ Năm 06/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận