Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2074 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2074 (nhằm ngày 6/3 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2074 (nhằm ngày 5/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2074 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 5, 10, 12, 13, 16, 19, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2074
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2074
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2074 | Chủ Nhật | 06/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2074 | Thứ Hai | 07/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2074 | Thứ Ba | 08/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 04/04/2074 | Thứ Tư | 09/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2074 | Thứ Năm | 10/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2074 | Thứ Sáu | 11/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2074 | Thứ Bảy | 12/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/04/2074 | Chủ Nhật | 13/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2074 | Thứ Hai | 14/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2074 | Thứ Ba | 15/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2074 | Thứ Tư | 16/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2074 | Thứ Năm | 17/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2074 | Thứ Sáu | 18/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2074 | Thứ Bảy | 19/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 15/04/2074 | Chủ Nhật | 20/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/2074 | Thứ Hai | 21/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/04/2074 | Thứ Ba | 22/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/04/2074 | Thứ Tư | 23/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/2074 | Thứ Năm | 24/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2074 | Thứ Sáu | 25/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2074 | Thứ Bảy | 26/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/2074 | Chủ Nhật | 27/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 23/04/2074 | Thứ Hai | 28/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2074 | Thứ Ba | 29/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2074 | Thứ Tư | 30/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2074 | Thứ Năm | 01/04 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2074 | Thứ Sáu | 02/04 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2074 | Thứ Bảy | 03/04 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2074 | Chủ Nhật | 04/04 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2074 | Thứ Hai | 05/04 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |