UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2074

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2074 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/03/2074 (nhằm ngày 4/2 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/03/2074 (nhằm ngày 5/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2074 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 6, 7, 9, 14, 16, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2074

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2074

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2074 Thứ Năm 04/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Giác Ngày Cát Thuận
02/03/2074 Thứ Sáu 05/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2074 Thứ Bảy 06/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2074 Chủ Nhật 07/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2074 Thứ Hai 08/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2074 Thứ Ba 09/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2074 Thứ Tư 10/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
08/03/2074 Thứ Năm 11/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2074 Thứ Sáu 12/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2074 Thứ Bảy 13/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Nữ Ngày Bình Hòa
11/03/2074 Chủ Nhật 14/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2074 Thứ Hai 15/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/03/2074 Thứ Ba 16/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2074 Thứ Tư 17/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Bích Ngày Cát Thuận
15/03/2074 Thứ Năm 18/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/03/2074 Thứ Sáu 19/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
17/03/2074 Thứ Bảy 20/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2074 Chủ Nhật 21/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2074 Thứ Hai 22/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
20/03/2074 Thứ Ba 23/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2074 Thứ Tư 24/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2074 Thứ Năm 25/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2074 Thứ Sáu 26/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2074 Thứ Bảy 27/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/03/2074 Chủ Nhật 28/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2074 Thứ Hai 29/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Trương Ngày Bình Hòa
27/03/2074 Thứ Ba 01/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2074 Thứ Tư 02/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
29/03/2074 Thứ Năm 03/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Giác Ngày Bình Hòa
30/03/2074 Thứ Sáu 04/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2074 Thứ Bảy 05/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Đê Ngày Bình Hòa