UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2074

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2074 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/2074 (nhằm ngày 6/1 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 28/02/2074 (nhằm ngày 3/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2074 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 12, 14, 17, 19, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2074

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2074

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2074 Thứ Năm 06/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
02/02/2074 Thứ Sáu 07/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
03/02/2074 Thứ Bảy 08/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2074 Chủ Nhật 09/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2074 Thứ Hai 10/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2074 Thứ Ba 11/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/02/2074 Thứ Tư 12/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2074 Thứ Năm 13/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
09/02/2074 Thứ Sáu 14/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2074 Thứ Bảy 15/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2074 Chủ Nhật 16/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
12/02/2074 Thứ Hai 17/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2074 Thứ Ba 18/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Thất Ngày Bình Hòa
14/02/2074 Thứ Tư 19/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2074 Thứ Năm 20/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2074 Thứ Sáu 21/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/02/2074 Thứ Bảy 22/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2074 Chủ Nhật 23/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2074 Thứ Hai 24/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2074 Thứ Ba 25/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
21/02/2074 Thứ Tư 26/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
22/02/2074 Thứ Năm 27/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Bình Hòa
23/02/2074 Thứ Sáu 28/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
24/02/2074 Thứ Bảy 29/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2074 Chủ Nhật 30/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2074 Thứ Hai 01/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2074 Thứ Ba 02/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2074 Thứ Tư 03/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa