UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2074

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2074 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/01/2074 (nhằm ngày 5/12 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/01/2074 (nhằm ngày 5/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2074 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 11, 13, 16, 17, 19, 22, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2074

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2074

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2074 Thứ Hai 05/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Trương Ngày Bình Hòa
02/01/2074 Thứ Ba 06/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2074 Thứ Tư 07/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/01/2074 Thứ Năm 08/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2074 Thứ Sáu 09/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
06/01/2074 Thứ Bảy 10/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2074 Chủ Nhật 11/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2074 Thứ Hai 12/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2074 Thứ Ba 13/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2074 Thứ Tư 14/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Cơ Ngày Bình Hòa
11/01/2074 Thứ Năm 15/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
12/01/2074 Thứ Sáu 16/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
13/01/2074 Thứ Bảy 17/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/2074 Chủ Nhật 18/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2074 Thứ Hai 19/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2074 Thứ Ba 20/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2074 Thứ Tư 21/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2074 Thứ Năm 22/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2074 Thứ Sáu 23/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2074 Thứ Bảy 24/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
21/01/2074 Chủ Nhật 25/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2074 Thứ Hai 26/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/01/2074 Thứ Ba 27/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2074 Thứ Tư 28/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2074 Thứ Năm 29/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/2074 Thứ Sáu 30/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2074 Thứ Bảy 01/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2074 Chủ Nhật 02/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2074 Thứ Hai 03/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2074 Thứ Ba 04/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2074 Thứ Tư 05/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)