UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/12/2073 (nhằm ngày 3/11 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/12/2073 (nhằm ngày 4/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2073 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 17, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2073 Thứ Sáu 03/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2073 Thứ Bảy 04/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/2073 Chủ Nhật 05/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
04/12/2073 Thứ Hai 06/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Trương Ngày Cát Thuận
05/12/2073 Thứ Ba 07/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
06/12/2073 Thứ Tư 08/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2073 Thứ Năm 09/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Giác Ngày Cát Thuận
08/12/2073 Thứ Sáu 10/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2073 Thứ Bảy 11/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/2073 Chủ Nhật 12/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2073 Thứ Hai 13/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/2073 Thứ Ba 14/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2073 Thứ Tư 15/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Cơ Ngày Cát Thuận
14/12/2073 Thứ Năm 16/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Đẩu Ngày Bình Hòa
15/12/2073 Thứ Sáu 17/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
16/12/2073 Thứ Bảy 18/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2073 Chủ Nhật 19/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2073 Thứ Hai 20/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Nguy Ngày Bình Hòa
19/12/2073 Thứ Ba 21/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Thất Ngày Bình Hòa
20/12/2073 Thứ Tư 22/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2073 Thứ Năm 23/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Khuê Ngày Bình Hòa
22/12/2073 Thứ Sáu 24/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2073 Thứ Bảy 25/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
24/12/2073 Chủ Nhật 26/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2073 Thứ Hai 27/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Tất Ngày Bình Hòa
26/12/2073 Thứ Ba 28/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2073 Thứ Tư 29/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Sâm Ngày Bình Hòa
28/12/2073 Thứ Năm 01/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2073 Thứ Sáu 02/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/2073 Thứ Bảy 03/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2073 Chủ Nhật 04/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)