UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2073 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/11/2073 (nhằm ngày 2/10 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/11/2073 (nhằm ngày 2/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2073 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 9, 10, 14, 15, 16, 22, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2073 Thứ Tư 02/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2073 Thứ Năm 03/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2073 Thứ Sáu 04/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2073 Thứ Bảy 05/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
05/11/2073 Chủ Nhật 06/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2073 Thứ Hai 07/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2073 Thứ Ba 08/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
08/11/2073 Thứ Tư 09/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2073 Thứ Năm 10/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2073 Thứ Sáu 11/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2073 Thứ Bảy 12/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2073 Chủ Nhật 13/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
13/11/2073 Thứ Hai 14/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
14/11/2073 Thứ Ba 15/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2073 Thứ Tư 16/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
16/11/2073 Thứ Năm 17/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2073 Thứ Sáu 18/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2073 Thứ Bảy 19/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2073 Chủ Nhật 20/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
20/11/2073 Thứ Hai 21/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2073 Thứ Ba 22/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
22/11/2073 Thứ Tư 23/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2073 Thứ Năm 24/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2073 Thứ Sáu 25/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
25/11/2073 Thứ Bảy 26/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2073 Chủ Nhật 27/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
27/11/2073 Thứ Hai 28/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
28/11/2073 Thứ Ba 29/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/11/2073 Thứ Tư 01/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
30/11/2073 Thứ Năm 02/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)