UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2073 (nhằm ngày 1/9 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2073 (nhằm ngày 1/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2073 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 9, 11, 12, 15, 18, 19, 21, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2073 Chủ Nhật 01/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2073 Thứ Hai 02/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2073 Thứ Ba 03/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chủy Ngày Bình Hòa
04/10/2073 Thứ Tư 04/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
05/10/2073 Thứ Năm 05/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/10/2073 Thứ Sáu 06/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/2073 Thứ Bảy 07/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
08/10/2073 Chủ Nhật 08/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2073 Thứ Hai 09/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2073 Thứ Ba 10/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2073 Thứ Tư 11/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
12/10/2073 Thứ Năm 12/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2073 Thứ Sáu 13/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2073 Thứ Bảy 14/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
15/10/2073 Chủ Nhật 15/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2073 Thứ Hai 16/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2073 Thứ Ba 17/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
18/10/2073 Thứ Tư 18/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2073 Thứ Năm 19/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/2073 Thứ Sáu 20/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/2073 Thứ Bảy 21/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2073 Chủ Nhật 22/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2073 Thứ Hai 23/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/10/2073 Thứ Ba 24/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/2073 Thứ Tư 25/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2073 Thứ Năm 26/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
27/10/2073 Thứ Sáu 27/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Lâu Ngày Bình Hòa
28/10/2073 Thứ Bảy 28/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Vị Ngày Cát Thuận
29/10/2073 Chủ Nhật 29/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2073 Thứ Hai 30/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2073 Thứ Ba 01/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)