Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2073 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/09/2073 (nhằm ngày 29/7 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/09/2073 (nhằm ngày 29/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2073 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 11, 13, 16, 17, 21, 25, 26, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2073
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2073
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2073 | Thứ Sáu | 29/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 02/09/2073 | Thứ Bảy | 01/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 03/09/2073 | Chủ Nhật | 02/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/09/2073 | Thứ Hai | 03/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/09/2073 | Thứ Ba | 04/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/09/2073 | Thứ Tư | 05/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 07/09/2073 | Thứ Năm | 06/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/09/2073 | Thứ Sáu | 07/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/09/2073 | Thứ Bảy | 08/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2073 | Chủ Nhật | 09/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 11/09/2073 | Thứ Hai | 10/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/09/2073 | Thứ Ba | 11/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/09/2073 | Thứ Tư | 12/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/2073 | Thứ Năm | 13/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 15/09/2073 | Thứ Sáu | 14/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/09/2073 | Thứ Bảy | 15/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/09/2073 | Chủ Nhật | 16/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 18/09/2073 | Thứ Hai | 17/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 19/09/2073 | Thứ Ba | 18/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 20/09/2073 | Thứ Tư | 19/08 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/09/2073 | Thứ Năm | 20/08 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 22/09/2073 | Thứ Sáu | 21/08 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thu · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 23/09/2073 | Thứ Bảy | 22/08 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Khai · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 24/09/2073 | Chủ Nhật | 23/08 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/09/2073 | Thứ Hai | 24/08 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Kiến · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/09/2073 | Thứ Ba | 25/08 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 27/09/2073 | Thứ Tư | 26/08 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 28/09/2073 | Thứ Năm | 27/08 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bình · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 29/09/2073 | Thứ Sáu | 28/08 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 30/09/2073 | Thứ Bảy | 29/08 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |