Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/2073 (nhằm ngày 28/6 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/2073 (nhằm ngày 28/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2073 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 11, 15, 16, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2073
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2073
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2073 | Thứ Ba | 28/06 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2073 | Thứ Tư | 29/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2073 | Thứ Năm | 30/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2073 | Thứ Sáu | 01/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2073 | Thứ Bảy | 02/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2073 | Chủ Nhật | 03/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 07/08/2073 | Thứ Hai | 04/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 08/08/2073 | Thứ Ba | 05/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/08/2073 | Thứ Tư | 06/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2073 | Thứ Năm | 07/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 11/08/2073 | Thứ Sáu | 08/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/08/2073 | Thứ Bảy | 09/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/2073 | Chủ Nhật | 10/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2073 | Thứ Hai | 11/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2073 | Thứ Ba | 12/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/08/2073 | Thứ Tư | 13/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2073 | Thứ Năm | 14/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 18/08/2073 | Thứ Sáu | 15/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/08/2073 | Thứ Bảy | 16/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2073 | Chủ Nhật | 17/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 21/08/2073 | Thứ Hai | 18/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/08/2073 | Thứ Ba | 19/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 23/08/2073 | Thứ Tư | 20/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/2073 | Thứ Năm | 21/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/08/2073 | Thứ Sáu | 22/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2073 | Thứ Bảy | 23/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2073 | Chủ Nhật | 24/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/08/2073 | Thứ Hai | 25/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/2073 | Thứ Ba | 26/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 30/08/2073 | Thứ Tư | 27/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 31/08/2073 | Thứ Năm | 28/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |