UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2073

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2073 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/07/2073 (nhằm ngày 26/5 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/07/2073 (nhằm ngày 27/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2073 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 13, 14, 16, 17, 20, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2073

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2073

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2073 Thứ Bảy 26/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2073 Chủ Nhật 27/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
03/07/2073 Thứ Hai 28/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/07/2073 Thứ Ba 29/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Thất Ngày Bình Hòa
05/07/2073 Thứ Tư 01/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/07/2073 Thứ Năm 02/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2073 Thứ Sáu 03/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/07/2073 Thứ Bảy 04/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2073 Chủ Nhật 05/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Mão Ngày Bình Hòa
10/07/2073 Thứ Hai 06/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Tất Ngày Bình Hòa
11/07/2073 Thứ Ba 07/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Chủy Ngày Bình Hòa
12/07/2073 Thứ Tư 08/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2073 Thứ Năm 09/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
14/07/2073 Thứ Sáu 10/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2073 Thứ Bảy 11/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2073 Chủ Nhật 12/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2073 Thứ Hai 13/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/2073 Thứ Ba 14/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2073 Thứ Tư 15/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/07/2073 Thứ Năm 16/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2073 Thứ Sáu 17/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/07/2073 Thứ Bảy 18/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/07/2073 Chủ Nhật 19/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/2073 Thứ Hai 20/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2073 Thứ Ba 21/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
26/07/2073 Thứ Tư 22/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2073 Thứ Năm 23/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2073 Thứ Sáu 24/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2073 Thứ Bảy 25/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/2073 Chủ Nhật 26/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2073 Thứ Hai 27/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)