UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2077 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/06/2077 (nhằm ngày 11/4 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/06/2077 (nhằm ngày 11/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2077 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 16, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2077 Thứ Ba 11/04 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/2077 Thứ Tư 12/04 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2077 Thứ Năm 13/04 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2077 Thứ Sáu 14/04 (N) Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/06/2077 Thứ Bảy 15/04 (N) Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Vị Ngày Cát Thuận
06/06/2077 Chủ Nhật 16/04 (N) Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2077 Thứ Hai 17/04 (N) Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2077 Thứ Ba 18/04 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2077 Thứ Tư 19/04 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2077 Thứ Năm 20/04 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2077 Thứ Sáu 21/04 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2077 Thứ Bảy 22/04 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/2077 Chủ Nhật 23/04 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Tinh Ngày Bình Hòa
14/06/2077 Thứ Hai 24/04 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2077 Thứ Ba 25/04 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/2077 Thứ Tư 26/04 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/06/2077 Thứ Năm 27/04 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Giác Ngày Bình Hòa
18/06/2077 Thứ Sáu 28/04 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2077 Thứ Bảy 29/04 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Đê Ngày Bình Hòa
20/06/2077 Chủ Nhật 01/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2077 Thứ Hai 02/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/2077 Thứ Ba 03/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
23/06/2077 Thứ Tư 04/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/2077 Thứ Năm 05/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/2077 Thứ Sáu 06/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2077 Thứ Bảy 07/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/06/2077 Chủ Nhật 08/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
28/06/2077 Thứ Hai 09/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/06/2077 Thứ Ba 10/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Thất Ngày Cát Thuận
30/06/2077 Thứ Tư 11/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)