UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2077 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2077 (nhằm ngày 9/4 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2077 (nhằm ngày 10/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2077 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 7, 8, 11, 13, 16, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2077 Thứ Bảy 09/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2077 Chủ Nhật 10/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2077 Thứ Hai 11/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2077 Thứ Ba 12/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2077 Thứ Tư 13/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2077 Thứ Năm 14/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2077 Thứ Sáu 15/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Lâu Ngày Cát Thuận
08/05/2077 Thứ Bảy 16/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2077 Chủ Nhật 17/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
10/05/2077 Thứ Hai 18/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2077 Thứ Ba 19/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2077 Thứ Tư 20/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
13/05/2077 Thứ Năm 21/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
14/05/2077 Thứ Sáu 22/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
15/05/2077 Thứ Bảy 23/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2077 Chủ Nhật 24/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2077 Thứ Hai 25/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2077 Thứ Ba 26/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2077 Thứ Tư 27/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
20/05/2077 Thứ Năm 28/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2077 Thứ Sáu 29/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
22/05/2077 Thứ Bảy 01/04 (N) Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2077 Chủ Nhật 02/04 (N) Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2077 Thứ Hai 03/04 (N) Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2077 Thứ Ba 04/04 (N) Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
26/05/2077 Thứ Tư 05/04 (N) Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
27/05/2077 Thứ Năm 06/04 (N) Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
28/05/2077 Thứ Sáu 07/04 (N) Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
29/05/2077 Thứ Bảy 08/04 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
30/05/2077 Chủ Nhật 09/04 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2077 Thứ Hai 10/04 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)