Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2077 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/2077 (nhằm ngày 9/3 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/2077 (nhằm ngày 8/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2077 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 8, 9, 12, 18, 20, 21, 23, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2077
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2077
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2077 | Thứ Năm | 09/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2077 | Thứ Sáu | 10/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2077 | Thứ Bảy | 11/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/04/2077 | Chủ Nhật | 12/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/2077 | Thứ Hai | 13/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/04/2077 | Thứ Ba | 14/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/04/2077 | Thứ Tư | 15/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2077 | Thứ Năm | 16/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/04/2077 | Thứ Sáu | 17/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2077 | Thứ Bảy | 18/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/04/2077 | Chủ Nhật | 19/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2077 | Thứ Hai | 20/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2077 | Thứ Ba | 21/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 14/04/2077 | Thứ Tư | 22/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/04/2077 | Thứ Năm | 23/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 16/04/2077 | Thứ Sáu | 24/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2077 | Thứ Bảy | 25/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2077 | Chủ Nhật | 26/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2077 | Thứ Hai | 27/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2077 | Thứ Ba | 28/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2077 | Thứ Tư | 29/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2077 | Thứ Năm | 30/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2077 | Thứ Sáu | 01/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bình · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/04/2077 | Thứ Bảy | 02/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/04/2077 | Chủ Nhật | 03/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2077 | Thứ Hai | 04/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/04/2077 | Thứ Ba | 05/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Nguy · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 28/04/2077 | Thứ Tư | 06/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 29/04/2077 | Thứ Năm | 07/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/2077 | Thứ Sáu | 08/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |