UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2077 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2077 (nhằm ngày 7/2 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2077 (nhằm ngày 8/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2077 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2077 Thứ Hai 07/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
02/03/2077 Thứ Ba 08/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2077 Thứ Tư 09/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
04/03/2077 Thứ Năm 10/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
05/03/2077 Thứ Sáu 11/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Ngưu Ngày Bình Hòa
06/03/2077 Thứ Bảy 12/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2077 Chủ Nhật 13/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2077 Thứ Hai 14/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
09/03/2077 Thứ Ba 15/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2077 Thứ Tư 16/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Bích Ngày Cát Thuận
11/03/2077 Thứ Năm 17/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
12/03/2077 Thứ Sáu 18/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
13/03/2077 Thứ Bảy 19/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2077 Chủ Nhật 20/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2077 Thứ Hai 21/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
16/03/2077 Thứ Ba 22/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/2077 Thứ Tư 23/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2077 Thứ Năm 24/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2077 Thứ Sáu 25/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2077 Thứ Bảy 26/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
21/03/2077 Chủ Nhật 27/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2077 Thứ Hai 28/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Trương Ngày Cát Thuận
23/03/2077 Thứ Ba 29/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
24/03/2077 Thứ Tư 01/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
25/03/2077 Thứ Năm 02/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2077 Thứ Sáu 03/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2077 Thứ Bảy 04/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2077 Chủ Nhật 05/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2077 Thứ Hai 06/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2077 Thứ Ba 07/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Vĩ Ngày Bình Hòa
31/03/2077 Thứ Tư 08/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)