Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2077 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/02/2077 (nhằm ngày 9/1 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 28/02/2077 (nhằm ngày 6/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2077 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 8, 9, 10, 13, 15, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2077
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2077
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2077 | Thứ Hai | 09/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 02/02/2077 | Thứ Ba | 10/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 03/02/2077 | Thứ Tư | 11/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/02/2077 | Thứ Năm | 12/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bế · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/02/2077 | Thứ Sáu | 13/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/02/2077 | Thứ Bảy | 14/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/2077 | Chủ Nhật | 15/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Mãn · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 08/02/2077 | Thứ Hai | 16/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bình · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/02/2077 | Thứ Ba | 17/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Định · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 10/02/2077 | Thứ Tư | 18/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/02/2077 | Thứ Năm | 19/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/02/2077 | Thứ Sáu | 20/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/02/2077 | Thứ Bảy | 21/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/02/2077 | Chủ Nhật | 22/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/02/2077 | Thứ Hai | 23/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/02/2077 | Thứ Ba | 24/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/02/2077 | Thứ Tư | 25/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 18/02/2077 | Thứ Năm | 26/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 19/02/2077 | Thứ Sáu | 27/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Mãn · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/02/2077 | Thứ Bảy | 28/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/02/2077 | Chủ Nhật | 29/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/2077 | Thứ Hai | 30/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/02/2077 | Thứ Ba | 01/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2077 | Thứ Tư | 02/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/02/2077 | Thứ Năm | 03/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 26/02/2077 | Thứ Sáu | 04/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/02/2077 | Thứ Bảy | 05/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 28/02/2077 | Chủ Nhật | 06/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |