UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2077

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2077 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/2077 (nhằm ngày 7/12 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/2077 (nhằm ngày 8/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2077 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 9, 12, 13, 15, 18, 20, 21, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2077

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2077

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2077 Thứ Sáu 07/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Cang Ngày Bình Hòa
02/01/2077 Thứ Bảy 08/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2077 Chủ Nhật 09/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2077 Thứ Hai 10/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2077 Thứ Ba 11/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2077 Thứ Tư 12/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2077 Thứ Năm 13/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
08/01/2077 Thứ Sáu 14/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/01/2077 Thứ Bảy 15/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2077 Chủ Nhật 16/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2077 Thứ Hai 17/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2077 Thứ Ba 18/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2077 Thứ Tư 19/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/2077 Thứ Năm 20/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2077 Thứ Sáu 21/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2077 Thứ Bảy 22/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2077 Chủ Nhật 23/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/2077 Thứ Hai 24/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2077 Thứ Ba 25/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2077 Thứ Tư 26/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2077 Thứ Năm 27/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2077 Thứ Sáu 28/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2077 Thứ Bảy 29/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2077 Chủ Nhật 01/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2077 Thứ Hai 02/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
26/01/2077 Thứ Ba 03/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Dực Ngày Bình Hòa
27/01/2077 Thứ Tư 04/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2077 Thứ Năm 05/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2077 Thứ Sáu 06/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
30/01/2077 Thứ Bảy 07/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2077 Chủ Nhật 08/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận