UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2076 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/12/2076 (nhằm ngày 6/11 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/12/2076 (nhằm ngày 6/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2076 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 8, 15, 18, 20, 21, 23, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2076 Thứ Ba 06/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Dực Ngày Bình Hòa
02/12/2076 Thứ Tư 07/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/2076 Thứ Năm 08/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2076 Thứ Sáu 09/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/2076 Thứ Bảy 10/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2076 Chủ Nhật 11/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2076 Thứ Hai 12/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2076 Thứ Ba 13/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/2076 Thứ Tư 14/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Cơ Ngày Bình Hòa
10/12/2076 Thứ Năm 15/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Đẩu Ngày Bình Hòa
11/12/2076 Thứ Sáu 16/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
12/12/2076 Thứ Bảy 17/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2076 Chủ Nhật 18/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Hư Ngày Bình Hòa
14/12/2076 Thứ Hai 19/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Nguy Ngày Bình Hòa
15/12/2076 Thứ Ba 20/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Thất Ngày Cát Thuận
16/12/2076 Thứ Tư 21/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2076 Thứ Năm 22/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Khuê Ngày Bình Hòa
18/12/2076 Thứ Sáu 23/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2076 Thứ Bảy 24/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
20/12/2076 Chủ Nhật 25/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2076 Thứ Hai 26/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Tất Ngày Cát Thuận
22/12/2076 Thứ Ba 27/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2076 Thứ Tư 28/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2076 Thứ Năm 29/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2076 Thứ Sáu 30/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Quỷ Ngày Bình Hòa
26/12/2076 Thứ Bảy 01/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2076 Chủ Nhật 02/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2076 Thứ Hai 03/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Trương Ngày Bình Hòa
29/12/2076 Thứ Ba 04/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2076 Thứ Tư 05/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Chẩn Ngày Bình Hòa
31/12/2076 Thứ Năm 06/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)