UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2076 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/11/2076 (nhằm ngày 5/10 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/11/2076 (nhằm ngày 5/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2076 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 10, 11, 12, 17, 18, 20, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2076 Chủ Nhật 05/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2076 Thứ Hai 06/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
03/11/2076 Thứ Ba 07/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
04/11/2076 Thứ Tư 08/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2076 Thứ Năm 09/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2076 Thứ Sáu 10/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Cang Ngày Bình Hòa
07/11/2076 Thứ Bảy 11/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2076 Chủ Nhật 12/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
09/11/2076 Thứ Hai 13/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
10/11/2076 Thứ Ba 14/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2076 Thứ Tư 15/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
12/11/2076 Thứ Năm 16/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2076 Thứ Sáu 17/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2076 Thứ Bảy 18/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2076 Chủ Nhật 19/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
16/11/2076 Thứ Hai 20/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2076 Thứ Ba 21/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2076 Thứ Tư 22/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2076 Thứ Năm 23/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2076 Thứ Sáu 24/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
21/11/2076 Thứ Bảy 25/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2076 Chủ Nhật 26/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/2076 Thứ Hai 27/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
24/11/2076 Thứ Ba 28/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chủy Ngày Bình Hòa
25/11/2076 Thứ Tư 29/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Sâm Ngày Bình Hòa
26/11/2076 Thứ Năm 01/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/11/2076 Thứ Sáu 02/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2076 Thứ Bảy 03/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2076 Chủ Nhật 04/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
30/11/2076 Thứ Hai 05/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Trương Ngày Bình Hòa