UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2076 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/2076 (nhằm ngày 4/9 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/2076 (nhằm ngày 4/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2076 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 7, 8, 14, 17, 20, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2076 Thứ Năm 04/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
02/10/2076 Thứ Sáu 05/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
03/10/2076 Thứ Bảy 06/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2076 Chủ Nhật 07/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2076 Thứ Hai 08/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2076 Thứ Ba 09/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2076 Thứ Tư 10/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
08/10/2076 Thứ Năm 11/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2076 Thứ Sáu 12/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2076 Thứ Bảy 13/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
11/10/2076 Chủ Nhật 14/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Phòng Ngày Bình Hòa
12/10/2076 Thứ Hai 15/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2076 Thứ Ba 16/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
14/10/2076 Thứ Tư 17/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2076 Thứ Năm 18/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
16/10/2076 Thứ Sáu 19/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2076 Thứ Bảy 20/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2076 Chủ Nhật 21/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2076 Thứ Hai 22/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2076 Thứ Ba 23/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2076 Thứ Tư 24/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
22/10/2076 Thứ Năm 25/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2076 Thứ Sáu 26/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2076 Thứ Bảy 27/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Vị Ngày Bình Hòa
25/10/2076 Chủ Nhật 28/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2076 Thứ Hai 29/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2076 Thứ Ba 30/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
28/10/2076 Thứ Tư 01/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2076 Thứ Năm 02/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2076 Thứ Sáu 03/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2076 Thứ Bảy 04/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)