UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2076

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2076 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/09/2076 (nhằm ngày 4/8 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/09/2076 (nhằm ngày 3/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2076 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 7, 9, 12, 13, 17, 21, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2076

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2076

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2076 Thứ Ba 04/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2076 Thứ Tư 05/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Sâm Ngày Bình Hòa
03/09/2076 Thứ Năm 06/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2076 Thứ Sáu 07/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2076 Thứ Bảy 08/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2076 Chủ Nhật 09/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2076 Thứ Hai 10/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2076 Thứ Ba 11/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2076 Thứ Tư 12/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2076 Thứ Năm 13/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
11/09/2076 Thứ Sáu 14/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2076 Thứ Bảy 15/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2076 Chủ Nhật 16/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Phòng Ngày Cát Thuận
14/09/2076 Thứ Hai 17/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
15/09/2076 Thứ Ba 18/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
16/09/2076 Thứ Tư 19/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2076 Thứ Năm 20/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
18/09/2076 Thứ Sáu 21/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
19/09/2076 Thứ Bảy 22/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
20/09/2076 Chủ Nhật 23/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/2076 Thứ Hai 24/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2076 Thứ Ba 25/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
23/09/2076 Thứ Tư 26/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
24/09/2076 Thứ Năm 27/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Khuê Ngày Bình Hòa
25/09/2076 Thứ Sáu 28/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Lâu Ngày Cát Thuận
26/09/2076 Thứ Bảy 29/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2076 Chủ Nhật 30/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
28/09/2076 Thứ Hai 01/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/09/2076 Thứ Ba 02/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2076 Thứ Tư 03/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)