UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 1996

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 1996 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/07/1996 (nhằm ngày 16/5 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/07/1996 (nhằm ngày 17/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1996 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 9, 10, 11, 16, 17, 19, 22, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1996

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1996

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/1996 Thứ Hai 16/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
02/07/1996 Thứ Ba 17/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
03/07/1996 Thứ Tư 18/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/07/1996 Thứ Năm 19/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Giác Ngày Cát Thuận
05/07/1996 Thứ Sáu 20/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Cang Ngày Bình Hòa
06/07/1996 Thứ Bảy 21/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/1996 Chủ Nhật 22/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
08/07/1996 Thứ Hai 23/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
09/07/1996 Thứ Ba 24/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/07/1996 Thứ Tư 25/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/1996 Thứ Năm 26/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/1996 Thứ Sáu 27/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/1996 Thứ Bảy 28/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/1996 Chủ Nhật 29/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
15/07/1996 Thứ Hai 01/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/1996 Thứ Ba 02/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/1996 Thứ Tư 03/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/1996 Thứ Năm 04/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/1996 Thứ Sáu 05/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/1996 Thứ Bảy 06/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/1996 Chủ Nhật 07/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/1996 Thứ Hai 08/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/1996 Thứ Ba 09/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/1996 Thứ Tư 10/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/07/1996 Thứ Năm 11/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/1996 Thứ Sáu 12/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/1996 Thứ Bảy 13/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/1996 Chủ Nhật 14/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
29/07/1996 Thứ Hai 15/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/1996 Thứ Ba 16/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/1996 Thứ Tư 17/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)