Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 1996 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/08/1996 (nhằm ngày 18/6 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/08/1996 (nhằm ngày 18/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/1996 có tất cả 7 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 17, 19, 23, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/1996
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/1996
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/1996 | Thứ Năm | 18/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bế · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/1996 | Thứ Sáu | 19/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/1996 | Thứ Bảy | 20/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/1996 | Chủ Nhật | 21/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 05/08/1996 | Thứ Hai | 22/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 06/08/1996 | Thứ Ba | 23/06 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/1996 | Thứ Tư | 24/06 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 08/08/1996 | Thứ Năm | 25/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/1996 | Thứ Sáu | 26/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/08/1996 | Thứ Bảy | 27/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/08/1996 | Chủ Nhật | 28/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/1996 | Thứ Hai | 29/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/1996 | Thứ Ba | 30/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 14/08/1996 | Thứ Tư | 01/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 15/08/1996 | Thứ Năm | 02/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/1996 | Thứ Sáu | 03/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/1996 | Thứ Bảy | 04/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/1996 | Chủ Nhật | 05/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/1996 | Thứ Hai | 06/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/08/1996 | Thứ Ba | 07/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/08/1996 | Thứ Tư | 08/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/1996 | Thứ Năm | 09/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/08/1996 | Thứ Sáu | 10/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/1996 | Thứ Bảy | 11/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 25/08/1996 | Chủ Nhật | 12/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/1996 | Thứ Hai | 13/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 27/08/1996 | Thứ Ba | 14/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/1996 | Thứ Tư | 15/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 29/08/1996 | Thứ Năm | 16/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/1996 | Thứ Sáu | 17/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/1996 | Thứ Bảy | 18/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Đê | Ngày Bình Hòa |