Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 1996 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/09/1996 (nhằm ngày 19/7 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/09/1996 (nhằm ngày 18/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1996 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 10, 13, 14, 18, 19, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1996
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1996
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/1996 | Chủ Nhật | 19/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/09/1996 | Thứ Hai | 20/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/09/1996 | Thứ Ba | 21/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/09/1996 | Thứ Tư | 22/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/09/1996 | Thứ Năm | 23/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/09/1996 | Thứ Sáu | 24/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/09/1996 | Thứ Bảy | 25/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/09/1996 | Chủ Nhật | 26/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/09/1996 | Thứ Hai | 27/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/1996 | Thứ Ba | 28/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/09/1996 | Thứ Tư | 29/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/09/1996 | Thứ Năm | 30/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bình · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 13/09/1996 | Thứ Sáu | 01/08 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 14/09/1996 | Thứ Bảy | 02/08 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/09/1996 | Chủ Nhật | 03/08 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/09/1996 | Thứ Hai | 04/08 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/09/1996 | Thứ Ba | 05/08 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thành · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/09/1996 | Thứ Tư | 06/08 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Thu · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/09/1996 | Thứ Năm | 07/08 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/09/1996 | Thứ Sáu | 08/08 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/09/1996 | Thứ Bảy | 09/08 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/09/1996 | Chủ Nhật | 10/08 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Trừ · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/09/1996 | Thứ Hai | 11/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Mãn · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 24/09/1996 | Thứ Ba | 12/08 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bình · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/09/1996 | Thứ Tư | 13/08 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Định · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 26/09/1996 | Thứ Năm | 14/08 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Chấp · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/09/1996 | Thứ Sáu | 15/08 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/09/1996 | Thứ Bảy | 16/08 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/09/1996 | Chủ Nhật | 17/08 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thành · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 30/09/1996 | Thứ Hai | 18/08 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thu · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |