UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 1999 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/07/1999 (nhằm ngày 18/5 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/07/1999 (nhằm ngày 19/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1999 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 7, 8, 13, 14, 16, 19, 21, 22, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/1999 Thứ Năm 18/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Giác Ngày Bình Hòa
02/07/1999 Thứ Sáu 19/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Cang Ngày Bình Hòa
03/07/1999 Thứ Bảy 20/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/1999 Chủ Nhật 21/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/1999 Thứ Hai 22/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
06/07/1999 Thứ Ba 23/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/07/1999 Thứ Tư 24/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/1999 Thứ Năm 25/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/1999 Thứ Sáu 26/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/1999 Thứ Bảy 27/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/07/1999 Chủ Nhật 28/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
12/07/1999 Thứ Hai 29/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/07/1999 Thứ Ba 01/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/1999 Thứ Tư 02/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/1999 Thứ Năm 03/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/1999 Thứ Sáu 04/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/1999 Thứ Bảy 05/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/1999 Chủ Nhật 06/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/1999 Thứ Hai 07/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/1999 Thứ Ba 08/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/1999 Thứ Tư 09/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/07/1999 Thứ Năm 10/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/1999 Thứ Sáu 11/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/1999 Thứ Bảy 12/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/1999 Chủ Nhật 13/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
26/07/1999 Thứ Hai 14/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/1999 Thứ Ba 15/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/1999 Thứ Tư 16/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/1999 Thứ Năm 17/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/1999 Thứ Sáu 18/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/1999 Thứ Bảy 19/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)