Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 1999 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/08/1999 (nhằm ngày 20/6 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/08/1999 (nhằm ngày 21/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/1999 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 14, 16, 20, 25, 26, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/1999
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/1999
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/1999 | Chủ Nhật | 20/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 02/08/1999 | Thứ Hai | 21/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/1999 | Thứ Ba | 22/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/1999 | Thứ Tư | 23/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/1999 | Thứ Năm | 24/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/1999 | Thứ Sáu | 25/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/08/1999 | Thứ Bảy | 26/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/08/1999 | Chủ Nhật | 27/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/08/1999 | Thứ Hai | 28/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/1999 | Thứ Ba | 29/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 11/08/1999 | Thứ Tư | 01/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/1999 | Thứ Năm | 02/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/1999 | Thứ Sáu | 03/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 14/08/1999 | Thứ Bảy | 04/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/1999 | Chủ Nhật | 05/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/1999 | Thứ Hai | 06/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/1999 | Thứ Ba | 07/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/08/1999 | Thứ Tư | 08/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/1999 | Thứ Năm | 09/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/1999 | Thứ Sáu | 10/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/08/1999 | Thứ Bảy | 11/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 22/08/1999 | Chủ Nhật | 12/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/08/1999 | Thứ Hai | 13/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/1999 | Thứ Ba | 14/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/1999 | Thứ Tư | 15/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 26/08/1999 | Thứ Năm | 16/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/1999 | Thứ Sáu | 17/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/1999 | Thứ Bảy | 18/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/1999 | Chủ Nhật | 19/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/1999 | Thứ Hai | 20/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/1999 | Thứ Ba | 21/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |