UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 1999 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/1999 (nhằm ngày 22/7 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/1999 (nhằm ngày 21/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1999 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 10, 11, 15, 16, 18, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/1999 Thứ Tư 22/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/1999 Thứ Năm 23/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/1999 Thứ Sáu 24/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/09/1999 Thứ Bảy 25/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
05/09/1999 Chủ Nhật 26/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/1999 Thứ Hai 27/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/1999 Thứ Ba 28/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/1999 Thứ Tư 29/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/1999 Thứ Năm 30/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Khuê Ngày Bình Hòa
10/09/1999 Thứ Sáu 01/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Lâu Ngày Cát Thuận
11/09/1999 Thứ Bảy 02/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/1999 Chủ Nhật 03/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
13/09/1999 Thứ Hai 04/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/1999 Thứ Ba 05/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/1999 Thứ Tư 06/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/1999 Thứ Năm 07/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/1999 Thứ Sáu 08/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/1999 Thứ Bảy 09/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/1999 Chủ Nhật 10/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/1999 Thứ Hai 11/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
21/09/1999 Thứ Ba 12/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/1999 Thứ Tư 13/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
23/09/1999 Thứ Năm 14/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/1999 Thứ Sáu 15/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
25/09/1999 Thứ Bảy 16/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/1999 Chủ Nhật 17/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
27/09/1999 Thứ Hai 18/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
28/09/1999 Thứ Ba 19/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/09/1999 Thứ Tư 20/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/09/1999 Thứ Năm 21/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)