UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 1999 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/1999 (nhằm ngày 22/8 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/1999 (nhằm ngày 23/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1999 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 9, 11, 14, 17, 20, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/1999 Thứ Sáu 22/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/1999 Thứ Bảy 23/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/1999 Chủ Nhật 24/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/1999 Thứ Hai 25/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/1999 Thứ Ba 26/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/1999 Thứ Tư 27/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Bích Ngày Bình Hòa
07/10/1999 Thứ Năm 28/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/1999 Thứ Sáu 29/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
09/10/1999 Thứ Bảy 01/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Vị Ngày Cát Thuận
10/10/1999 Chủ Nhật 02/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/1999 Thứ Hai 03/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/1999 Thứ Ba 04/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/10/1999 Thứ Tư 05/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Sâm Ngày Bình Hòa
14/10/1999 Thứ Năm 06/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/1999 Thứ Sáu 07/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/1999 Thứ Bảy 08/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/1999 Chủ Nhật 09/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/1999 Thứ Hai 10/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
19/10/1999 Thứ Ba 11/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
20/10/1999 Thứ Tư 12/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/1999 Thứ Năm 13/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Giác Ngày Bình Hòa
22/10/1999 Thứ Sáu 14/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/1999 Thứ Bảy 15/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/1999 Chủ Nhật 16/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/1999 Thứ Hai 17/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/1999 Thứ Ba 18/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/1999 Thứ Tư 19/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
28/10/1999 Thứ Năm 20/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
29/10/1999 Thứ Sáu 21/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/1999 Thứ Bảy 22/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/1999 Chủ Nhật 23/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn