UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 1999 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/1999 (nhằm ngày 24/9 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/1999 (nhằm ngày 23/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/1999 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 6, 8, 11, 15, 17, 18, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/1999 Thứ Hai 24/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/11/1999 Thứ Ba 25/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Thất Ngày Bình Hòa
03/11/1999 Thứ Tư 26/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Bích Ngày Bình Hòa
04/11/1999 Thứ Năm 27/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
05/11/1999 Thứ Sáu 28/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/1999 Thứ Bảy 29/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
07/11/1999 Chủ Nhật 30/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Mão Ngày Bình Hòa
08/11/1999 Thứ Hai 01/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
09/11/1999 Thứ Ba 02/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chủy Ngày Bình Hòa
10/11/1999 Thứ Tư 03/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Sâm Ngày Bình Hòa
11/11/1999 Thứ Năm 04/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Tỉnh Ngày Cát Thuận
12/11/1999 Thứ Sáu 05/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
13/11/1999 Thứ Bảy 06/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/1999 Chủ Nhật 07/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
15/11/1999 Thứ Hai 08/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/1999 Thứ Ba 09/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/1999 Thứ Tư 10/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
18/11/1999 Thứ Năm 11/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/1999 Thứ Sáu 12/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/1999 Thứ Bảy 13/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/1999 Chủ Nhật 14/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/1999 Thứ Hai 15/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/1999 Thứ Ba 16/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Vĩ Ngày Cát Thuận
24/11/1999 Thứ Tư 17/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/1999 Thứ Năm 18/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/1999 Thứ Sáu 19/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/11/1999 Thứ Bảy 20/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/1999 Chủ Nhật 21/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/1999 Thứ Hai 22/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/1999 Thứ Ba 23/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Thất Ngày Bình Hòa