UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 1999 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/1999 (nhằm ngày 24/10 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/1999 (nhằm ngày 24/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/1999 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 8, 15, 17, 22, 23, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/1999 Thứ Tư 24/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/1999 Thứ Năm 25/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/1999 Thứ Sáu 26/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/1999 Thứ Bảy 27/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Vị Ngày Bình Hòa
05/12/1999 Chủ Nhật 28/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/1999 Thứ Hai 29/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/1999 Thứ Ba 30/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/1999 Thứ Tư 01/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/1999 Thứ Năm 02/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/1999 Thứ Sáu 03/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Quỷ Ngày Bình Hòa
11/12/1999 Thứ Bảy 04/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Liễu Ngày Bình Hòa
12/12/1999 Chủ Nhật 05/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/1999 Thứ Hai 06/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/1999 Thứ Ba 07/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Dực Ngày Bình Hòa
15/12/1999 Thứ Tư 08/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/1999 Thứ Năm 09/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
17/12/1999 Thứ Sáu 10/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/1999 Thứ Bảy 11/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/1999 Chủ Nhật 12/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa
20/12/1999 Thứ Hai 13/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
21/12/1999 Thứ Ba 14/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/1999 Thứ Tư 15/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/1999 Thứ Năm 16/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/1999 Thứ Sáu 17/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/1999 Thứ Bảy 18/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/1999 Chủ Nhật 19/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/1999 Thứ Hai 20/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/1999 Thứ Ba 21/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/1999 Thứ Tư 22/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/1999 Thứ Năm 23/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/1999 Thứ Sáu 24/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Lâu Ngày Bình Hòa