UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2000 (nhằm ngày 25/11 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2000 (nhằm ngày 25/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2000 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 10, 12, 16, 18, 21, 29, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2000 Thứ Bảy 25/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2000 Chủ Nhật 26/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2000 Thứ Hai 27/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2000 Thứ Ba 28/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
05/01/2000 Thứ Tư 29/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
06/01/2000 Thứ Năm 30/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
07/01/2000 Thứ Sáu 01/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2000 Thứ Bảy 02/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2000 Chủ Nhật 03/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tinh Ngày Bình Hòa
10/01/2000 Thứ Hai 04/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2000 Thứ Ba 05/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2000 Thứ Tư 06/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2000 Thứ Năm 07/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2000 Thứ Sáu 08/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2000 Thứ Bảy 09/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/01/2000 Chủ Nhật 10/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
17/01/2000 Thứ Hai 11/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
18/01/2000 Thứ Ba 12/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2000 Thứ Tư 13/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2000 Thứ Năm 14/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/01/2000 Thứ Sáu 15/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2000 Thứ Bảy 16/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
23/01/2000 Chủ Nhật 17/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2000 Thứ Hai 18/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Nguy Ngày Bình Hòa
25/01/2000 Thứ Ba 19/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2000 Thứ Tư 20/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2000 Thứ Năm 21/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
28/01/2000 Thứ Sáu 22/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
29/01/2000 Thứ Bảy 23/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2000 Chủ Nhật 24/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2000 Thứ Hai 25/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)