UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2000 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2000 (nhằm ngày 26/12 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 29/02/2000 (nhằm ngày 25/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2000 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 7, 10, 12, 13, 15, 16, 17. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2000 Thứ Ba 26/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2000 Thứ Tư 27/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2000 Thứ Năm 28/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/02/2000 Thứ Sáu 29/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2000 Thứ Bảy 01/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2000 Chủ Nhật 02/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2000 Thứ Hai 03/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2000 Thứ Ba 04/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2000 Thứ Tư 05/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2000 Thứ Năm 06/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2000 Thứ Sáu 07/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2000 Thứ Bảy 08/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2000 Chủ Nhật 09/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2000 Thứ Hai 10/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2000 Thứ Ba 11/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
16/02/2000 Thứ Tư 12/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2000 Thứ Năm 13/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2000 Thứ Sáu 14/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2000 Thứ Bảy 15/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
20/02/2000 Chủ Nhật 16/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2000 Thứ Hai 17/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2000 Thứ Ba 18/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2000 Thứ Tư 19/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Bích Ngày Bình Hòa
24/02/2000 Thứ Năm 20/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2000 Thứ Sáu 21/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2000 Thứ Bảy 22/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
27/02/2000 Chủ Nhật 23/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2000 Thứ Hai 24/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/02/2000 Thứ Ba 25/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)