UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2000 (nhằm ngày 26/1 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2000 (nhằm ngày 26/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2000 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 9, 13, 14, 21, 22, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2000 Thứ Tư 26/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Sâm Ngày Cát Thuận
02/03/2000 Thứ Năm 27/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2000 Thứ Sáu 28/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2000 Thứ Bảy 29/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2000 Chủ Nhật 30/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Tinh Ngày Bình Hòa
06/03/2000 Thứ Hai 01/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Trương Ngày Cát Thuận
07/03/2000 Thứ Ba 02/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Dực Ngày Bình Hòa
08/03/2000 Thứ Tư 03/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chẩn Ngày Bình Hòa
09/03/2000 Thứ Năm 04/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2000 Thứ Sáu 05/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Cang Ngày Bình Hòa
11/03/2000 Thứ Bảy 06/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2000 Chủ Nhật 07/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2000 Thứ Hai 08/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2000 Thứ Ba 09/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2000 Thứ Tư 10/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
16/03/2000 Thứ Năm 11/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Đẩu Ngày Bình Hòa
17/03/2000 Thứ Sáu 12/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2000 Thứ Bảy 13/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2000 Chủ Nhật 14/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
20/03/2000 Thứ Hai 15/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2000 Thứ Ba 16/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2000 Thứ Tư 17/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2000 Thứ Năm 18/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2000 Thứ Sáu 19/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
25/03/2000 Thứ Bảy 20/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2000 Chủ Nhật 21/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/2000 Thứ Hai 22/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2000 Thứ Ba 23/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2000 Thứ Tư 24/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2000 Thứ Năm 25/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
31/03/2000 Thứ Sáu 26/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa