UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2000 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/04/2000 (nhằm ngày 27/2 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/04/2000 (nhằm ngày 26/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2000 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 9, 12, 14, 16, 19, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2000 Thứ Bảy 27/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2000 Chủ Nhật 28/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
03/04/2000 Thứ Hai 29/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/2000 Thứ Ba 30/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2000 Thứ Tư 01/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2000 Thứ Năm 02/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
07/04/2000 Thứ Sáu 03/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2000 Thứ Bảy 04/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2000 Chủ Nhật 05/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2000 Thứ Hai 06/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2000 Thứ Ba 07/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
12/04/2000 Thứ Tư 08/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
13/04/2000 Thứ Năm 09/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2000 Thứ Sáu 10/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2000 Thứ Bảy 11/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2000 Chủ Nhật 12/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/2000 Thứ Hai 13/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
18/04/2000 Thứ Ba 14/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2000 Thứ Tư 15/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Bích Ngày Cát Thuận
20/04/2000 Thứ Năm 16/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2000 Thứ Sáu 17/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/2000 Thứ Bảy 18/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2000 Chủ Nhật 19/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
24/04/2000 Thứ Hai 20/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Tất Ngày Cát Thuận
25/04/2000 Thứ Ba 21/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2000 Thứ Tư 22/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2000 Thứ Năm 23/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2000 Thứ Sáu 24/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2000 Thứ Bảy 25/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2000 Chủ Nhật 26/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)