UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/05/2000 (nhằm ngày 27/3 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/05/2000 (nhằm ngày 28/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2000 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 7, 9, 11, 12, 16, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2000 Thứ Hai 27/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Trương Ngày Bình Hòa
02/05/2000 Thứ Ba 28/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2000 Thứ Tư 29/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2000 Thứ Năm 01/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2000 Thứ Sáu 02/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/2000 Thứ Bảy 03/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2000 Chủ Nhật 04/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2000 Thứ Hai 05/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2000 Thứ Ba 06/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/05/2000 Thứ Tư 07/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
11/05/2000 Thứ Năm 08/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
12/05/2000 Thứ Sáu 09/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2000 Thứ Bảy 10/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
14/05/2000 Chủ Nhật 11/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2000 Thứ Hai 12/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2000 Thứ Ba 13/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2000 Thứ Tư 14/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Bích Ngày Bình Hòa
18/05/2000 Thứ Năm 15/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2000 Thứ Sáu 16/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2000 Thứ Bảy 17/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Vị Ngày Bình Hòa
21/05/2000 Chủ Nhật 18/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2000 Thứ Hai 19/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2000 Thứ Ba 20/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2000 Thứ Tư 21/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2000 Thứ Năm 22/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2000 Thứ Sáu 23/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2000 Thứ Bảy 24/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2000 Chủ Nhật 25/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
29/05/2000 Thứ Hai 26/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2000 Thứ Ba 27/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2000 Thứ Tư 28/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)