UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2000 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/2000 (nhằm ngày 29/4 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/2000 (nhằm ngày 29/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2000 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 8, 13, 14, 17, 19, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2000 Thứ Năm 29/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/2000 Thứ Sáu 01/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2000 Thứ Bảy 02/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2000 Chủ Nhật 03/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
05/06/2000 Thứ Hai 04/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2000 Thứ Ba 05/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
07/06/2000 Thứ Tư 06/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2000 Thứ Năm 07/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/06/2000 Thứ Sáu 08/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2000 Thứ Bảy 09/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/06/2000 Chủ Nhật 10/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
12/06/2000 Thứ Hai 11/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/06/2000 Thứ Ba 12/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Thất Ngày Cát Thuận
14/06/2000 Thứ Tư 13/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2000 Thứ Năm 14/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/2000 Thứ Sáu 15/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/06/2000 Thứ Bảy 16/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2000 Chủ Nhật 17/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2000 Thứ Hai 18/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/06/2000 Thứ Ba 19/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/2000 Thứ Tư 20/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Sâm Ngày Cát Thuận
22/06/2000 Thứ Năm 21/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
23/06/2000 Thứ Sáu 22/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
24/06/2000 Thứ Bảy 23/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/2000 Chủ Nhật 24/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2000 Thứ Hai 25/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/06/2000 Thứ Ba 26/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/2000 Thứ Tư 27/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/2000 Thứ Năm 28/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2000 Thứ Sáu 29/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)