Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/07/2000 (nhằm ngày 30/5 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/07/2000 (nhằm ngày 1/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2000 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 10, 12, 13, 15, 16, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2000
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2000
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2000 | Thứ Bảy | 30/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/07/2000 | Chủ Nhật | 01/06 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 03/07/2000 | Thứ Hai | 02/06 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/07/2000 | Thứ Ba | 03/06 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/07/2000 | Thứ Tư | 04/06 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/07/2000 | Thứ Năm | 05/06 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/07/2000 | Thứ Sáu | 06/06 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/07/2000 | Thứ Bảy | 07/06 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thành · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 09/07/2000 | Chủ Nhật | 08/06 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/07/2000 | Thứ Hai | 09/06 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/07/2000 | Thứ Ba | 10/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/07/2000 | Thứ Tư | 11/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 13/07/2000 | Thứ Năm | 12/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Trừ · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/07/2000 | Thứ Sáu | 13/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/07/2000 | Thứ Bảy | 14/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/07/2000 | Chủ Nhật | 15/06 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Định · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/07/2000 | Thứ Hai | 16/06 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Chấp · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 18/07/2000 | Thứ Ba | 17/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/07/2000 | Thứ Tư | 18/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Nguy · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 20/07/2000 | Thứ Năm | 19/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2000 | Thứ Sáu | 20/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2000 | Thứ Bảy | 21/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Khai · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/07/2000 | Chủ Nhật | 22/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/07/2000 | Thứ Hai | 23/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 25/07/2000 | Thứ Ba | 24/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/07/2000 | Thứ Tư | 25/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 27/07/2000 | Thứ Năm | 26/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/07/2000 | Thứ Sáu | 27/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 29/07/2000 | Thứ Bảy | 28/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/07/2000 | Chủ Nhật | 29/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/07/2000 | Thứ Hai | 01/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |