UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/2000 (nhằm ngày 2/7 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/2000 (nhằm ngày 3/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2000 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 11, 14, 16. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2000 Thứ Ba 02/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
02/08/2000 Thứ Tư 03/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/08/2000 Thứ Năm 04/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/08/2000 Thứ Sáu 05/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/08/2000 Thứ Bảy 06/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/08/2000 Chủ Nhật 07/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/08/2000 Thứ Hai 08/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/08/2000 Thứ Ba 09/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2000 Thứ Tư 10/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Bích Ngày Cát Thuận
10/08/2000 Thứ Năm 11/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/08/2000 Thứ Sáu 12/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/08/2000 Thứ Bảy 13/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/08/2000 Chủ Nhật 14/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/08/2000 Thứ Hai 15/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/2000 Thứ Ba 16/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
16/08/2000 Thứ Tư 17/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
17/08/2000 Thứ Năm 18/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Tỉnh Ngày Bình Hòa
18/08/2000 Thứ Sáu 19/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2000 Thứ Bảy 20/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/08/2000 Chủ Nhật 21/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
21/08/2000 Thứ Hai 22/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Trương Ngày Bình Hòa
22/08/2000 Thứ Ba 23/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Dực Ngày Bình Hòa
23/08/2000 Thứ Tư 24/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/08/2000 Thứ Năm 25/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/08/2000 Thứ Sáu 26/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/08/2000 Thứ Bảy 27/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Đê Ngày Bình Hòa
27/08/2000 Chủ Nhật 28/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/08/2000 Thứ Hai 29/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/08/2000 Thứ Ba 01/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/08/2000 Thứ Tư 02/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Cơ Ngày Cát Thuận
31/08/2000 Thứ Năm 03/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)